office of inspector general
Định nghĩa
- Danh từ:
- Văn phòng Tổng thanh tra: "office of inspector general" là một cơ quan hoặc bộ phận chuyên trách trong một tổ chức, thường là chính phủ, có nhiệm vụ điều tra, kiểm tra và giám sát các hoạt động để phát hiện gian lận, lãng phí, lạm dụng hoặc sai phạm. Cụ thể, theo Wordnet, đây là cánh tay điều tra của Ủy ban Thương mại Liên bang Hoa Kỳ (Federal Trade Commission).
Ví dụ sử dụng
- (Văn phòng Tổng thanh tra đã tiến hành một cuộc điều tra kỹ lưỡng về các hoạt động tài chính của cơ quan.)
- (Các báo cáo từ Văn phòng Tổng thanh tra thường dẫn đến những thay đổi chính sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to establish an office of inspector general": thành lập một Văn phòng Tổng thanh tra.
- The government decided to establish an office of inspector general to oversee the new program. (Chính phủ quyết định thành lập một Văn phòng Tổng thanh tra để giám sát chương trình mới.)
"to report to the office of inspector general": báo cáo lên Văn phòng Tổng thanh tra.
- Employees are encouraged to report any suspicious activities to the office of inspector general. (Nhân viên được khuyến khích báo cáo bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào lên Văn phòng Tổng thanh tra.)
Biến thể và từ gần giống
Inspector general (danh từ): Tổng thanh tra, người đứng đầu Văn phòng Tổng thanh tra.
- The inspector general released a critical report on the department's performance. (Tổng thanh tra đã công bố một báo cáo phê bình về hiệu suất của bộ phận.)
Office of the Inspector General (danh từ): Cụm từ tương đương, thường dùng để chỉ một văn phòng cụ thể trong chính phủ.
- The Office of the Inspector General for the Department of Defense investigates military contracts. (Văn phòng Tổng thanh tra của Bộ Quốc phòng điều tra các hợp đồng quân sự.)
Từ đồng nghĩa
- Investigative arm: cánh tay điều tra (thường dùng trong ngữ cảnh mô tả chức năng).
- Audit office: văn phòng kiểm toán (tương tự nhưng tập trung vào kiểm toán tài chính hơn là điều tra tổng quát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to oversee" (giám sát) hoặc "to investigate" (điều tra) khi kết hợp với nó.
- The office of inspector general oversees all internal audits. (Văn phòng Tổng thanh tra giám sát tất cả các cuộc kiểm toán nội bộ.)
Thành ngữ liên quan
- "To be under the microscope": bị giám sát chặt chẽ (thường dùng khi nói về các cơ quan bị Văn phòng Tổng thanh tra điều tra).
- After the scandal, the agency was under the microscope of the office of inspector general. (Sau vụ bê bối, cơ quan này đã bị Văn phòng Tổng thanh tra giám sát chặt chẽ.)